Trang chủ / Theo loài cá / Cá mú

Cá mú

Các loài cá mú như mú chấm đỏ, mú bảy sọc. Ngày càng được ưa chuộng với SLJ và tai-rubber.

Tên khác / cá gần: アコウ、キジハタ、オオモンハタ、マハタ、アカハタ、アオハタ、ハタ類、ハタゲーム

123456789101112
112tàu có thể câu
60kết quả câu (30 ngày)
31Tỉnh
Jigging, Tai-rubber, Câu mồi, Casting, Câu mồi sốngcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá mú

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá mú trên bản đồ

Tàu câu Cá mú

112 tàu (kết quả mới nhất trước)

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

CN, 4/102026年10月4日(日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá bơn vỉTenya

CN, 4/1010月4日釣果報告

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/三崎港

Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

CN, 4/1010月4日(日曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam sọcCá mù lànCá múCâu mồiBiển sâuCâu đêm

CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門海峡

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya

CN, 4/10太刀絶好調(^^♪

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松漁港(瀬戸内町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá thu (sawara)Tai-rubberTenyaJiggingCâu mồi sống

T7, 3/10ティップランでアオリイカ トップ8杯、全員安打、コウイカ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Bạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá bò daCâu mồiOtoshikomiCâu mồi sống

T7, 3/10三幸丸 活きアジを餌に呑ませ釣りでの釣行です。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hyogo 淡路市/育波漁港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá bơn vỉCá tráp đỏCá múBạch tuộcCâu mồi sốngOtoshikomiTip-run (câu mực)Jigging

T7, 3/10【淡路島 釣り船】ティップラン開幕!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/片名港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá mù lànCá múCâu mồiCâu mồi sống

T6, 2/1010月3日 『テンヤタチウオ!』

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okayama 倉敷市/大畠漁港(児島)

Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá thu (sawara)Cá múCá hốJiggingCastingCâu mồi sốngTai-rubber

T5, 1/10サワラキャスティング サワラ絶好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/湊浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)

Cá tráp đỏコウイカCá múCá hốBạch tuộcCá mù lànCâu mồiCâu ngoài khơi

T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T4, 30/99月30日延長便コマセマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡能登町/能登町(河口の出船場所)

Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtCá múCá múTip-run (câu mực)EgingSLJTai-rubber

T3, 29/99/29 エギング 午前便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市南区/丹那漁港

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá hốBạch tuộcCá bò daTai-rubberJiggingCâu mồi

T3, 29/9タチウオ 60〜140cm 5〜13匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/五和町 二江

Cá múCá múCá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đỏCá sòng NhậtCâu mồi sốngOtoshikomi

T2, 28/9アジの泳がせでキジハタ・オオモンハタ 1kgオーバー

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/灘漁港

Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting

T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/下関

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá ngừ vằnCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múIka-metal (câu mực)Câu đêmJiggingCasting

T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá múCâu mồi

T2, 28/9アカムツ 23〜36cm 2〜8尾、アジ・サバ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá cam NhậtMực ống giáoMực láJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 27/9本日は真鯛 甘鯛!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 神津島村/神津島港(下田発着便あり)

Cá cam sọcCá múCá ngừCâu mồi sốngCâu mồiCâu đêm

CN, 27/9神津島 平段外カドでカンパチ2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日向市/細島商業港

Cá múCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtJiggingTai-rubberCastingBiển sâu

CN, 27/9Cá mú nghệ (kue)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shimane 松江市/七類港(隠岐へ渡船)

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá múCá bơn vỉCastingSLJ

CN, 27/9ヒラマサ・マダイなど(20kg級含む記録あり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima/広島発(周防大島〜佐田岬方面)

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtMực láTai-rubberJigging

CN, 27/9マダイ16枚・アコウ2匹・ハマチ1本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừMực láTai-rubberJiggingCastingTip-run (câu mực)

T7, 26/9ティップランエギング便(アオリイカ)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 志摩市/浜島漁港

Cá tráp đỏMực láCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ティップラン・タイラバ便 アオリイカ、マダイ、メイチダイ、オオモンハタ等

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 有田郡湯浅町/栖原港

Cá bơn vỉCá múCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 26/9沖合の沈船 ヒラメ60〜67cm 3匹、アコウ55cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/芳養

Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 佐伯市蒲江/楠本港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá mutsu đenTai-rubberJiggingCâu mồi sốngOtoshikomi

T6, 25/9ケンサキイカ釣り(潮が速くキハダに邪魔される)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 鳳珠郡穴水町/鹿波漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá múMực láTip-run (câu mực)Tai-rubberCâu đêm

T6, 25/9ティップラン便 アオリイカ 0〜4杯(午前)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 対馬市/対馬

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 23/9イカサバテンゴク

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/室戸岬港

Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)

T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)

T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 鳥取市/賀露港(鳥取港)

Mực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMực láCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberEging

T7, 19/9新子とスルメが元気⁉️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 七尾市/七尾港

Cá cam NhậtCá tráp đỏMực láCá mebaruCá bò daCá múCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 6/99月2日 朝便 【釣果情報】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu

T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/亀浦港

Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtCá mebaruCá sòng NhậtTai-rubber

CN, 9/8マダイ・アコウ・ハマチ 5〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi

T7, 1/8イカ便 トップ80杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/庵治漁港

Cá tráp đỏCá thu (sawara)Cá hốMực láCá bơn vỉCá cam NhậtTai-rubberSLJCastingCâu mồi sống

T5, 23/7アコウゲーム アコウ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 土佐市/宇佐港

Cá ngừCá cam sọcCá tráp đỏCá múJiggingTai-rubberCasting

T7, 18/7近海便 マダイ・レンコダイ、マハタ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡串本町/串本港(尾の浦港)漁協前浮桟橋

Cá ngừカジキCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)Cá múCastingJiggingCâu mồiMồi giả

CN, 12/7ふかせ カジキ1匹(キハダは当たりなし)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâu

T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日向市/細島商業港

Cá múCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCá mù lànCá cam sọcJiggingTai-rubberCastingMồi giả

T6, 20/3マハタ便 マハタ2・アマダイ2・ブリ・ニベ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡那智勝浦町/浦神

Cá sòng NhậtCá cam sọcCá tráp mắt vàngCá múMực láBiển sâuJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

CN, 2/11シオ(カンパチ)釣れました

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ishikawa 輪島市/名舟漁港

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múMực láCá mù lànJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 宇和島市/津島町 嵐港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống

T3, 4/2白甘鯛 2.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Xem 52 tàu còn lại trên bản đồ