Trang chủ / Theo loài cá / Mực ống Nhật

Mực ống Nhật

Mực mùa hè với dây nhiều lưỡi; ở biển Nhật Bản có tàu câu đêm bằng đèn.

Tên khác / cá gần: スルメ、ムギイカ

123456789101112
87tàu có thể câu
52kết quả câu (30 ngày)
21Tỉnh
Câu mồi, Jigging, Câu đêm, Câu mồi dụ, Castingcách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Mực ống Nhật

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Mực ống Nhật trên bản đồ

Tàu câu Mực ống Nhật

87 tàu (kết quả mới nhất trước)

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 5/10予定 ヤリイカ好調!サイズいいです

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/堀岡漁港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực láCá bò daCá hốTip-run (câu mực)JiggingCâu mồiCasting

T2, 5/10Cá hồng mắt to (nodoguro)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

T2, 5/1010月5日釣果 五目釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá mù làn biển sâuMực ống giáoMực ống NhậtCá bơn vỉCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sống

T2, 5/10真鯛釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốMực láCá bò daMực ống NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)TenyaTip-run (câu mực)Câu mồiCâu mồi sống

T2, 5/102026/10/5 ティップランのみの出船です

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 虻田郡豊浦町/豊浦漁港(噴火湾)

Cá bơn vỉMực ống NhậtMồi giả

T2, 5/10シケ後週末!うん、まぁヒラメ釣りです

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 小浜市/西津漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCâu mồiCâu đêm

T2, 5/1010月4日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngCá múCá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi

CN, 4/102026年10月4日(日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá ngừMực láJiggingCastingTenya

CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)

Mực láCá cam NhậtMực ống NhậtTip-run (câu mực)Câu mồi dụ

CN, 4/1010月4日(日) 晴れ 水温18.4度 薄濁り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốMực láCá ngừBạch tuộcJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Tenya

CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)

Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả

CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 鎌倉市/腰越港

Mực ống NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồi

T7, 3/10スルメイカ 30〜35cm 11〜12杯 城ヶ島沖180〜220m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtCá bò daCâu mồi

T7, 3/10スルメイカ 35〜45cm 5〜19匹 城ヶ島沖180〜240m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Câu mồiCâu đêm

T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)

T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/下関

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá ngừ vằnCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múIka-metal (câu mực)Câu đêmJiggingCasting

T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 余市郡余市町/余市港

Cá bơn vỉCá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá cam NhậtCâu ngoài khơi

T2, 28/9Cá cam Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá nócCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù lànMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu đêm

T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Tai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Biển sâu

CN, 27/9ティップラン便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/勝浦港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtCá mù làn biển sâuCâu mồi

CN, 27/9スルメイカ 30〜41cm 3〜21匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá ngừ vằnCá ngừCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá mutsu đenCâu mồiBiển sâu

CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 黒部市/黒部漁港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá mù lànMực ống NhậtJiggingCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêmTai-rubberIka-metal (câu mực)

T7, 26/9イカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月26日半夜便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako/リアスハーバー宮古

Cá bơn vỉMực ống NhậtCá bơnCá ainameCá tuyếtCâu mồiCâu mồi sốngJiggingMồi giả

T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/平舘漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống NhậtMực láCá mù làn biển sâuCá tuyếtJiggingTenyaIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)

T6, 25/9マダイ 竿頭17枚(リリース含む)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/99月25日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá bơnCá mebaruCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiCâu đêmBiển sâu

T3, 22/99月22日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá thu Nhật (saba)Câu mồiSLJ

T3, 15/9午前船 スルメイカに出船

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá ainameCá mebaruCá mú đá (soi)Câu mồiMồi giảJiggingCâu mồi sống

T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 古平郡古平町/古平港

Cá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtJiggingCastingMồi giả

T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港

Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả

T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/氷見漁港

Mực láCá tráp đỏCá đụcCá ngừMực ống NhậtTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 20/6アオリイカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)

Cá hồiCá hokkeCá bơnCá mú đá (soi)Cá bơn vỉMực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ

Cá ngừCá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉMực ống NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Xem 27 tàu còn lại trên bản đồ