Trang chủ / Theo loài cá / Mực ống Nhật
Mực ống Nhật
Mực mùa hè với dây nhiều lưỡi; ở biển Nhật Bản có tàu câu đêm bằng đèn.
Tên khác / cá gần: スルメ、ムギイカ
Kết quả mới nhất: Mực ống Nhật
Xem tất cảTàu câu Mực ống Nhật
87 tàu (kết quả mới nhất trước)
Shizuoka 静岡市清水区/由比港
T2, 5/10予定 ヤリイカ好調!サイズいいです
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/堀岡漁港
T2, 5/10Cá hồng mắt to (nodoguro)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
T2, 5/1010月5日釣果 五目釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
T2, 5/10真鯛釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/豊浜港
T2, 5/102026/10/5 ティップランのみの出船です
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 虻田郡豊浦町/豊浦漁港(噴火湾)
T2, 5/10シケ後週末!うん、まぁヒラメ釣りです
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 小浜市/西津漁港
T2, 5/1010月4日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港
CN, 4/102026年10月4日(日)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/赤崎港(鳥羽市鳥羽4丁目)
CN, 4/1010月4日タチウオテンヤ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港
CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)
CN, 4/1010月4日(日) 晴れ 水温18.4度 薄濁り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港
CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
CN, 4/10Mực ống Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港
CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)
CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
CN, 4/1010月3日 釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)
CN, 4/103日、トラフグ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)
CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 鎌倉市/腰越港
T7, 3/10スルメイカ 30〜35cm 11〜12杯 城ヶ島沖180〜220m
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/長井港
T7, 3/10スルメイカ 35〜45cm 5〜19匹 城ヶ島沖180〜240m
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 大分市佐賀関/佐賀関 神崎漁港
T7, 3/1010月3日 タチウオ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/保田港
T6, 2/10Cá tráp đỏ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 旭市/飯岡港
T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港
T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港
T4, 30/99/30(水)イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景
T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎漁港
T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山港
T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港
T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭
T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関
T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 余市郡余市町/余市港
T2, 28/9Cá cam Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ
T2, 28/99月28日南東強風です!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Kitami/常呂港・網走港
T2, 28/9五目
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
CN, 27/9ティップラン便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/勝浦港
CN, 27/9スルメイカ 30〜41cm 3〜21匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/長井港
CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/小網代港
CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 黒部市/黒部漁港
T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
T7, 26/9イカ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/鷹巣漁港
T7, 26/99月26日半夜便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽港
T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/リアスハーバー宮古
T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori 東津軽郡外ヶ浜町/平舘漁港
T6, 25/9マダイ 竿頭17枚(リリース含む)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎港
T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 御前崎市/御前崎港
T5, 24/99月25日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港
T3, 22/99月22日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
T3, 15/9午前船 スルメイカに出船
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)
T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 古平郡古平町/古平港
T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 氷見市/氷見漁港
T7, 20/6アオリイカ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH