Trang chủ / Theo loài cá / Cá vược
Cá vược
Câu cá vược bằng mồi giả, kể cả đi tàu đêm quanh cảng và cửa sông.
Tên khác / cá gần: スズキ、セイゴ、フッコ、ヒラスズキ
Kết quả mới nhất: Cá vược
Xem tất cảTàu câu Cá vược
14 tàu (kết quả mới nhất trước)
Chiba 富津市/富津港
CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 木更津市/木更津港
T7, 3/10サワラ(ルアー乗合船)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/浦村
T5, 1/10ジギング ハマチ・タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/湊浜漁港
T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 江東区/深川(木場)
T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港
CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/北浜
CN, 31/3タイラバ&SLJ マダイ・アコウ・スズキ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 岡山市中区/三蟠港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡美波町/日和佐港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Ishinomaki 雄勝町/名振漁港・雄勝漁港(追波湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(唐丹湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH