Trang chủ / Theo loài cá / Cá đục

Cá đục

Câu nhẹ kinh điển trên nền cát — dễ cho người mới và trẻ em.

Tên khác / cá gần: キス、鱚

123456789101112
60tàu có thể câu
19kết quả câu (30 ngày)
20Tỉnh
Câu mồi, Tai-rubber, Jigging, Câu mồi dụ, Tenyacách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá đục

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá đục trên bản đồ

Tàu câu Cá đục

60 tàu (kết quả mới nhất trước)

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 玉名市岱明町/玉名新川漁港(有明海)

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá múCá múTai-rubberTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10イイダコ 入れ食いで竿頭85杯、他も40杯以上

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港

Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya

CN, 4/102026/10/4【ジギングの釣果】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/富津港

Cá hốCá vượcCá mù lànCá mebaruCá nócCá đụcCâu mồi

CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 津市/津漁港

Cá đụcCá bơn vỉCá chaiCá thu (sawara)Câu mồiCasting

CN, 4/10サゴシ鰆混合爆釣り警報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu

CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm

CN, 4/1010月3日 釣果情報

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)

Cá tráp đỏCá mebaruCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtCá bơn vỉCá hốCâu mồiJiggingTenyaTai-rubber

CN, 4/103日、トラフグ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/本牧

Bạch tuộcCá đụcCá sòng NhậtTenyaEgingCâu mồi

CN, 4/10マダコ 0.3〜0.7kg 0〜8杯、トップ8杯で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 鳴門市/鳴門海峡

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá mebaruCá bơn vỉCá múTai-rubberJiggingSLJTenya

CN, 4/10太刀絶好調(^^♪

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/1010/4(日)シロギス

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 木更津市/木更津港

Cá hốCá thu (sawara)Cá vượcCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMồi giảJiggingCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10クロダイ(堤防)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)

Cá hốCá sòng NhậtCá mù lànCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcCâu mồi

T7, 3/10カワハギ 14〜27cm 0〜3枚(船中18人で18枚)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực láCá bò daTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/香西本町(イオンモール高松西側)

Mực láBạch tuộcCá đụcCá múCá tráp đỏTip-run (câu mực)EgingCâu mồiTai-rubber

T6, 2/1010月2日(金) イイダコ〜テップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Saga 唐津市/湊浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 上天草市松島町/樋合新港

Cá tráp đỏCá hốBạch tuộcCá đụcTai-rubberSLJTenyaJigging

T5, 1/10タイラバSLJ ヤズ ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kyoto 舞鶴市/西舞鶴 伊佐津川右岸

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá thu (sawara)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)

T4, 30/9アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/師崎港

Cá bò daCá nócCá hốCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/立会川(東大井)

Cá bò daCá sòng NhậtCá đụcCá hốCá thu (sawara)Câu mồiCasting

T2, 28/9走水沖 タチウオ 65〜112cm 1〜11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Bạch tuộcCá thu (sawara)Cá đầu ngựa (amadai)Cá hốCá sòng NhậtCá đụcCâu mồiMồi giả

T2, 28/9マダコ 0.3〜0.8kg 0〜7杯(船中28杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá tráp đỏCá hốCá đụcCá cam NhậtCá cam sọcMực láTai-rubberTenyaJiggingSLJ

CN, 27/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá bò daCá nócBạch tuộcCá hốCá sòng NhậtCá mù lànCâu mồi

CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtMực maruikaCá đụcCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 宇城市三角町/三角

Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi

T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港

Cá thu (sawara)Cá mebaruCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đụcMồi giảCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/品川

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 江田島市/深江(大柿町)

Cá tráp đỏCá mebaruCá đụcCá sòng NhậtMực láCâu mồiTip-run (câu mực)Tai-rubber

T7, 26/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kagawa 高松市/立石港

Cá tráp đỏCá hốMực láCá nócCá đụcCá mebaruTai-rubberEgingCâu mồi

T4, 23/9Mực lá, Cá tráp đỏ, Cá mú

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ

CN, 13/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 三原市/須波港

Cá đụcBạch tuộcCá tráp đỏCâu mồiTai-rubber

T4, 2/98/29 キス釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)

Cá tráp đỏCá bơnCá đụcCá cam NhậtSLJTenyaJiggingCâu mồi

CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/宇波漁港

Mực ống giáoMực láCá tráp đỏCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá đụcTai-rubberJiggingCâu mồiEging

CN, 23/8リアルタイム釣果1

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 氷見市/氷見漁港

Mực láCá tráp đỏCá đụcCá ngừMực ống NhậtTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 20/6アオリイカ便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hiroshima 広島市佐伯区/五日市 メープルマリーナ

Cá tráp đỏCá bò daCá đụcBạch tuộcMực láTai-rubberSLJTip-run (câu mực)Câu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 三方上中郡若狭町/世久見漁港

Cá đụcCá mebaruCá tráp đỏCá sòng NhậtMực láCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊漁港

Cá đụcCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtMực ống giáoCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita Akita/秋田港(秋田運河内の船だまり)

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá ainameCá mebaruCá đụcCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Akita 男鹿市/北浦漁港

Cá tráp đỏCá ainameCá đụcBạch tuộcMực láCá bơn vỉTai-rubberEgingCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市新和町/大多尾港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá bơn vỉCá hốCá tráp đỏCá múTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市磯子区/根岸湾(磯子)

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồiTenyaEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá thu (sawara)Cá đụcCá hốCá sòng NhậtCá tráp đỏCá bò daCastingTenyaTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)

Cá tráp đỏCá mù lànMực láMực ống giáoCá đụcTai-rubberSLJEgingIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 糸島市/岐志漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/日間賀島

Cá đụcCá bơnCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống giáoMực ống NhậtCá tuyếtCá đụcCá tráp đỏCâu mồiJiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá đụcCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyazaki 日南市/大堂津港

Cá sòng NhậtCá đụcCá tráp đenMực láCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH