Fukui 福井市/鷹巣港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtJiggingCastingTai-rubberSLJ
T2, 5/10Cá thu (sawara)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 小浜市/西津漁港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCâu mồiCâu đêm
T2, 5/1010月4日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 度会郡南伊勢町/奈屋浦
Cá tráp đỏMực láCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
CN, 4/10釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港
Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya
CN, 4/102026/10/4【ジギングの釣果】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市肥前町/大浦浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberTenyaEgingTip-run (câu mực)
CN, 4/1010月4日釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/西舞鶴港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtCâu mồiOtoshikomiTai-rubberJigging
T7, 3/102026年10月3日(土) 波たかーい1日、夜の青物イサキで!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/舞鶴港(下安久 桟橋)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Câu mồiCâu đêmIka-metal (câu mực)
T7, 3/10真鯛,青物,根魚他で出船中(^^)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 敦賀市/色浜港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm
T7, 3/10アオリイカ ティップラン トップ12杯、渋めでテクニカル
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/加布里漁港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)
T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/三隅港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá cam vây vàngMực láIka-metal (câu mực)JiggingCastingCâu mồi sống
T5, 1/109月24日イカ釣り釣行
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/元浜港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtIka-metal (câu mực)OtoshikomiCâu mồi sốngJigging
T5, 1/10【ティップラン開幕✨️】
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/宇和島港
Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)
T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 与謝郡伊根町/伊根港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá ngừJiggingTai-rubberCastingIka-metal (câu mực)
T5, 1/10スピネギ・鯛ラバ アマダイ、マダイ、レンコダイ、ヒラマサ1本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/湊浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá bơn vỉCá sòng NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi
T5, 1/10マダイ釣れ出す。かも。。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/舞鶴
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá sạo Nhật (isaki)メダイCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiOtoshikomiCâu mồi sốngIka-metal (câu mực)
T4, 30/9フカセ ヒラマサ 60〜68cm 30本、マダイ 45〜50cm 3枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所
Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/西舞鶴 伊佐津川右岸
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá thu (sawara)Mực ống đỏ (kensaki)Mực láTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)
T4, 30/9アマラバ便 アマダイ、マダイ70cm弱2枚、レンコダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市呼子町/加部島港
Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá cam vây vàngCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoTai-rubberTenyaIka-metal (câu mực)Câu mồi sống
T4, 30/9Kết quả gần đây
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市・松山市/岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá hốCá mù lànCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)
T4, 30/9豊後水道 タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市鎮西町/名護屋漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực láMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
T4, 30/9【唐津のタイラバ釣果】9月末も好調!遊漁船ファイブスターで中海エリアの真鯛&近海エリアの根魚を狙おう!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá ngừ vằnCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múIka-metal (câu mực)Câu đêmJiggingCasting
T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 八代市/八代内港 ウエスタマリーナ
Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá cam sọcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)
T2, 28/9遠征便(渋めの釣果)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/美保関
Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu đêm
T2, 28/92027年シロイカの予約について
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 加賀市/塩屋港
Cá cam NhậtCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtOtoshikomiJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)
CN, 27/9タテ釣り便 ヒラメ船中12枚、ブリ最大10kg超、マダイ最大89cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Tai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Biển sâu
CN, 27/9ティップラン便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 尾鷲市/天満浦港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtIka-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm
CN, 27/9アオリイカ 約2時間で7杯、ケンサキイカ(大剣)混じり。後半は渋い
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港 中野港(外江港)
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoIka-metal (câu mực)Câu đêm
CN, 27/9白イカ 底〜中層でポツポツ、大剣まじり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)
CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả
CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市/和気漁港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Bạch tuộcCá hốTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)
CN, 27/9大アジ 40cmまで 多い人15本程、ハマチ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 福井市/茱崎(越前海岸)
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏMực láMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberOtoshikomiIka-metal (câu mực)
CN, 27/9ナイトティップラン便(アオリイカ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 浜田市/浜田港(大辻町)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtCá sòng NhậtIka-metal (câu mực)JiggingCâu mồi sốngOtoshikomi
T7, 26/9イカ釣り終盤、落とし込みシーズン開始
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 宇城市三角町/三角
Cá cam NhậtCá cam sọcCá tráp đỏCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
T7, 26/9ライトジギング ヤズ36・ネリゴ5・マダイ4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống giáoMực láCá tráp đỏIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm
T7, 26/9ティップラン半夜便(アオリイカ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
Mực ống NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCâu mồiCâu đêmTai-rubberIka-metal (câu mực)
T7, 26/9イカ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 佐伯市蒲江/楠本港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá mutsu đenTai-rubberJiggingCâu mồi sốngOtoshikomi
T6, 25/9ケンサキイカ釣り(潮が速くキハダに邪魔される)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市/尼潟
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberTip-run (câu mực)
T5, 24/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtTip-run (câu mực)JiggingIka-metal (câu mực)
T5, 24/9アオリイカ 竿頭50杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市/対馬
Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)
T4, 23/9イカサバテンゴク
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 五島市/上大津(福江港から車で5分)
Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)
T3, 22/9五島のタイラバ釣りで真鯛・オオモンハタ・キジハタ!それいけ大志丸の釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 鳥取市/賀露港(鳥取港)
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMực láCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberEging
T7, 19/9新子とスルメが元気⁉️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging
T2, 14/9Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi
T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/満島漁港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T2, 14/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ
CN, 13/9ライトジギング
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)Tai-rubberOtoshikomi
T7, 12/9イカメタル釣行
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 村上市/寝屋漁港
Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá ngừTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Casting
T3, 8/9新潟・日本海の釣り船遠征|粟島タイラバと瀬波温泉1泊2日ガイド
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
Mực ống NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Cá bơnCá cam NhậtCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingSLJMồi giả
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/舞鶴港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏメダイCá sạo Nhật (isaki)Cá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Câu mồiOtoshikomiIka-metal (câu mực)Câu đêm
T5, 27/8クエ釣り‼️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/島戸港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏIka-metal (câu mực)Câu đêmSLJTai-rubber
T7, 22/8夜焚きイカ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 美方郡香美町/香住西港
Mực ống đỏ (kensaki)Ika-metal (câu mực)Câu mồiCâu đêm
T2, 17/8イカ釣り トップ120杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市/北吉田港(冬季は高浜駅前)
Cá sòng NhậtCá mebaruCá hốCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)
CN, 9/8イカメタル好調 平均30〜100杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市針尾西町/針尾西町
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mú nghệ (kue)Cá múCá múSLJTai-rubberJiggingOtoshikomi
T7, 1/8イカ便 トップ80杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/吉田町 南君
Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá tráp đỏCá mù lànCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)
T7, 25/7ケンサキイカ(イカメタル)〜45cm 150杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/津島町 嵐港
Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống
T3, 4/2白甘鯛 2.2kg
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/美保関
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láMực ống giáoCá cam NhậtIka-metal (câu mực)EgingJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 鳥取市/賀露港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngIka-metal (câu mực)JiggingCâu mồi sốngCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港公共マリーナ
Cá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)
Cá vượcCá thu (sawara)Cá cam NhậtCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá sòng NhậtMồi giảJiggingTai-rubberCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH