Trang chủ / Theo loài cá / Cá mutsu đen

Cá mutsu đen

Câu đêm ở vùng sâu hoặc trung sâu. Béo nhất vào mùa đông.

Tên khác / cá gần: ムツ

123456789101112
18tàu có thể câu
36kết quả câu (30 ngày)
9Tỉnh
Biển sâu, Câu mồi, Jigging, Câu mồi dụ, Tai-rubbercách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá mutsu đen

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá mutsu đen trên bản đồ

Tàu câu Cá mutsu đen

18 tàu (kết quả mới nhất trước)

Kanagawa 三浦市/三崎港

Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi

CN, 4/1010月4日(日)の釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 銚子市/外川港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi

T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kumamoto 天草市五和町/通詞島港

Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá cam sọcCá múOtoshikomiSLJTenyaTai-rubber

T3, 29/9落とし込みでネリゴ・ヒラマサ・ブリ・根魚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港

Cá sòng NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá tráp mắt vàngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/小網代港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá mutsu đenCâu mồiBiển sâu

CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Oita 佐伯市蒲江/楠本港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá mutsu đenTai-rubberJiggingCâu mồi sốngOtoshikomi

T6, 25/9ケンサキイカ釣り(潮が速くキハダに邪魔される)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港

Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi

T2, 31/8Cá tráp mắt vàng

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tottori 境港市/境港公共マリーナ

Cá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/佐喜浜港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá mutsu đenCá tráp mắt vàngTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Biển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡美波町/日和佐港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 伊東市/伊東港

Cá mutsu đenMồi giảCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 香南市/赤岡港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 南房総市/小浦漁港

Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH