Trang chủ / Theo loài cá / Cá bơn
Cá bơn
Câu đáy mùa đông–xuân bằng cách gõ đáy. Nhiều loại cá bơn.
Tên khác / cá gần: マコガレイ、イシガレイ、ナメタガレイ、ババガレイ、アカガレイ、鰈
Kết quả mới nhất: Cá bơn
Xem tất cảTàu câu Cá bơn
41 tàu (kết quả mới nhất trước)
Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港
CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Kitami/常呂漁港
CN, 4/10今日の行動
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/塩釜港
T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)
T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港
T4, 30/99/30(水)イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿島新港
T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭
T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 余市郡余市町/余市港
T2, 28/9Cá cam Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ
T2, 28/99月28日南東強風です!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Kitami/常呂港・網走港
T2, 28/9五目
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港
CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)
CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori 上北郡横浜町/源氏ヶ浦漁港
T7, 26/9マダイ 船中103枚(竿頭25枚)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽港
T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/リアスハーバー宮古
T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 明石市/江井ヶ島漁港
T5, 24/922・23日釣果(朝便・半夜便)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)
T4, 23/9令和8年9月23日 ヒラメ!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港
T3, 22/99月22日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/釜の淵漁港
T3, 15/9漁礁直撃の釣行記(日記)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/Miyako 藤原(閉伊川沿いの漁港)
T7, 12/9ヒラメ92cm(船内記録)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi 塩竈市/まがき港(曲木漁港)
CN, 30/8マダイ テンヤ、ハナダイ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Otaru/小樽
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 紋別市/紋別港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Muroran/室蘭港 祝津
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyagi Kesennuma/気仙沼湾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Hakodate/住吉漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako 田老/摂待漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/宮古港(リアスハーバー宮古隣接)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/日間賀島
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aomori 上北郡横浜町/横浜漁港(陸奥湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 利尻郡利尻町/沓形(利尻島)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH