Trang chủ / Theo loài cá / Cá ngừ vằn

Cá ngừ vằn

Cá di cư đầu hè đến hè; đuổi theo đàn bằng mồi dụ hoặc mồi giả.

Tên khác / cá gần: 鰹、ハガツオ

123456789101112
39tàu có thể câu
13kết quả câu (30 ngày)
15Tỉnh
Jigging, Casting, Câu mồi, Câu mồi dụ, Tai-rubbercách câu phổ biến

Kết quả mới nhất: Cá ngừ vằn

Xem tất cả

Theo tỉnh

Bản đồ

Xem tàu câu Cá ngừ vằn trên bản đồ

Tàu câu Cá ngừ vằn

39 tàu (kết quả mới nhất trước)

Shizuoka 湖西市/新居港

Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Cá bơn vỉCá cam NhậtCá hốCá ngừ vằnCastingTai-rubberSLJCâu mồi sống

CN, 4/10アジ釣り、タチウオ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 宜野湾市/宜野湾

Cá cam sọcタマンミーバイCá ngừ vằnCá ngừJiggingTai-rubberCâu mồiCâu mồi sống

T7, 3/10トローリングでクロカジキ推定55kg、シイラ2本、カマスサワラも

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 足柄下郡湯河原町/福浦港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụ

T7, 3/10本カツオ 2.5〜8kg 0〜2匹 相模湾、最高7人同時ヒット

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtシマアジCâu mồi dụ

T5, 1/10ギガカツオ連発で、痛烈過ぎる引きを堪能!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 小田原市/早川港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging

T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực maruikaCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCá ngừ vằnCâu mồi dụ

T3, 29/9ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 高知市/灘漁港

Cá cam sọcCá mù lànCá ngừ vằnCá ngừMực láCá múJiggingOtoshikomiCâu mồi sốngCasting

T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/下関

Mực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá ngừ vằnCá cam vây vàngCá tráp đỏCá múIka-metal (câu mực)Câu đêmJiggingCasting

T2, 28/9夜イカ 中型・大型クーラー満杯、スルメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 平塚市/平塚港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá cam NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCâu mồi dụJiggingOtoshikomi

T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港

Cá sòng NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá tráp mắt vàngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 逗子市/小坪港

Cá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá ngừ vằnCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9貸切 イナダ〜アマダイ五目 アマダイ 25〜37cm 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá ngừ vằnCá ngừCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 田辺市/芳養

Mực láCá tráp đỏCá múCá ngừ vằnCá cam sọcTip-run (câu mực)EgingTai-rubberSLJ

T7, 26/9ライトジギング カジキ・コモンハタ、落とし込み カンパチ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 室戸市/室戸岬港

Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)

T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 湖西市/浜名湖・遠州灘

Cá ngừCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)CastingJiggingMồi giả

T7, 25/7Cá dũa (mahi-mahi)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Wakayama 東牟婁郡串本町/串本港(尾の浦港)漁協前浮桟橋

Cá ngừカジキCá ngừ vằnCá dũa (mahi-mahi)Cá múCastingJiggingCâu mồiMồi giả

CN, 12/7ふかせ カジキ1匹(キハダは当たりなし)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Mie 鳥羽市/石鏡港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 宿毛市/片島港

Cá múCá cam sọcCá ngừ vằnCá ngừCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu mồi sốngJiggingTai-rubberSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/角島・長門・下関

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingOtoshikomiIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 南宇和郡愛南町/久良

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá múMực ống đỏ (kensaki)Cá cam NhậtJiggingCâu mồiCâu mồi sống

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima Iwaki/小名浜港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá vượcCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokushima 海部郡美波町/日和佐港

Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Okinawa 那覇市/三重城港

グルクンミーバイタマンCá cam sọcMực láCá dũa (mahi-mahi)Câu mồiCâu ngoài khơiCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 南宇和郡愛南町/愛南町

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá múMực láCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 利島村/利島港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam vây vàngCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 牡鹿郡女川町/女川町 指ケ浜

Cá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá ngừ vằnJiggingMồi giảCâu mồiCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kochi 幡多郡黒潮町/入野漁港

Cá tráp đỏCá cam sọcCá bơn vỉCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtTai-rubberJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/豊浦

Cá múCá đầu ngựa (amadai)Cá mù lànCá cam vây vàngCá ngừ vằnMực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingCastingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH