Trang chủ / Theo loài cá / Cá mù làn
Cá mù làn
Cá mù làn ở rạn đá, còn gọi là gashira hay arakabu.
Tên khác / cá gần: ガシラ、アラカブ、ボッカ
Kết quả mới nhất: Cá mù làn
Xem tất cảTàu câu Cá mù làn
52 tàu (kết quả mới nhất trước)
Ibaraki Hitachi/久慈漁港
CN, 4/1010月4日釣果報告
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 4/10トップ4枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/三崎港
CN, 4/1010月4日(日)の釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 富津市/富津港
CN, 4/1010/4(日) 最大115cm 8~20本。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)
CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/安楽島港(鳥羽港)
CN, 4/103日、トラフグ便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Hitachi/久慈漁港
CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 舞鶴市/舞鶴港(下安久 桟橋)
T7, 3/10真鯛,青物,根魚他で出船中(^^)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/南六郷(多摩川)
T7, 3/10カワハギ 14〜27cm 0〜3枚(船中18人で18枚)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/片名港
T6, 2/1010月3日 『テンヤタチウオ!』
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagawa 高松市/高松港周辺(朝日町/福岡町)
T6, 2/109月29日 ティップラン1日便‼️
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kumamoto 上天草市大矢野町/大矢野 上七ツ割(有明海)
T5, 1/10鯛・根魚釣り(釣果写真)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所
T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市・松山市/岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)
T4, 30/9豊後水道 タチウオ 好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 長岡市/寺泊港
T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/平和島
T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
T3, 29/9カワハギ&フグコース 師崎沖 秋カワハギ好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 高知市/灘漁港
T2, 28/9昼便 オオスジハタ・マハタ・ウッカリカサゴなど根魚各種
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 江東区/深川(木場)
T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokyo 大田区/羽田
CN, 27/9マダコ 0.5〜0.8kg 0〜5杯(船中42杯)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港(地島)
CN, 27/9アオナ 25〜45cm 計100匹、アコウ5匹、イトヨリ30匹、レンコ100匹ほか
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 黒部市/黒部漁港
T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 佐世保市/尼潟
T5, 24/9ジギング便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Oita 国東市安岐町/安岐港
T5, 24/9カワハギ釣り(9月23日・食い渋り)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 対馬市/対馬
T4, 23/9イカサバテンゴク
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港
T2, 14/9Otoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/吉田町 南君
T7, 25/7ケンサキイカ(イカメタル)〜45cm 150杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日向市/細島商業港
T6, 20/3マハタ便 マハタ2・アマダイ2・ブリ・ニベ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 輪島市/名舟漁港
T2, 4/8ヒラマサ・ブリ・マハタ・ガンド・根魚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港公共マリーナ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 淡路市/育波漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/下関漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 高知市/高知市横浜(灘港)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡海陽町/宍喰漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 岡山市中区/三蟠港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 阿南市/橘西港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市/唐津市内(詳細は電話で案内)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okayama 備前市/片上湾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 延岡市/浦城漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 萩市/玉江漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kyoto 宮津市/宮津 里波見
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 延岡市北浦町/北浦
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamaguchi 下関市/豊浦
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ehime 宇和島市/吉田町 奥浦船間漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 半田市/亀崎(知多半島)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(唐丹湾)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hyogo 美方郡香美町/香住港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH