CN, 27/91 tuần trước
SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Xem trên trang kết quả chính thức| Cảng | 姪浜漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 福岡市西区愛宕浜4丁目49-1 |
| Điện thoại | 090-7456-5010 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Jigging, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá tráp đỏ, Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá đầu ngựa (amadai), Cá bơn vỉ, Cá chai, Cá hố, Cá vược, Cá đục, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki) |
姪浜から玄界灘近海へ。平日チャーターは相談可。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.god-fishing-boat.com/
SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ
Xem trên trang kết quả chính thức| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đầu ngựa (amadai) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá vược | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá đục | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).