Thông tin
| Cảng | 奈多漁港 |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 福岡市東区大字奈多字コノシロアミ 奈多漁港 |
| Điện thoại | 080-1546-0135 |
| Giờ ra khơi | タチウオ早朝便 4時〜9時(目安) |
| Giá | ヒラマサキャスティング・ジギング 1日便20,000円/タチウオ早朝便 8,000円 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Casting, Ika-metal (câu mực), Tai-rubber, SLJ (jigging siêu nhẹ), Eging, Mồi giả |
| Loài cá chính | Cá ngừ, Cá cam vây vàng, Cá hố, Cá tráp đỏ, Cá bơn vỉ, Cá chai, Cá sòng Nhật, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
玄界灘のマグロ・ヒラマサのジギング・キャスティングが主力。レンタルタックルあり。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:www.rosso-fishing.com/、www.rosso-fishing.com/price.html
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mở trang kết quả chính thức
Mở trang kết quả chính thức
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá ngừ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá bơn vỉ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá chai | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá sòng Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).