Thông tin
| Cảng | 弘漁港(志賀島) |
|---|---|
| Địa chỉ | Fukuoka 福岡市東区弘 |
| Điện thoại | 090-4777-8974 |
| Giờ ra khơi | 1日便 夜明け〜14時頃/夜焚き 18時〜23時頃 |
| Giá | 1日便 10,000円〜/半日便 8,000円〜/夜焚きイカメタル 10,000円〜 |
| Sức chứa | 8名 |
| Hình thức | Tàu ghép, Thuê nguyên tàu |
| Cách câu | Jigging, Tai-rubber, Tenya, SLJ (jigging siêu nhẹ), Eging, Ika-metal (câu mực) |
| Loài cá chính | Cá cam Nhật, Cá cam vây vàng, Cá tráp đỏ, Cá mù làn, Cá hố, Mực ống đỏ (kensaki), Mực lá |
通称「テリタマ」。志賀島・弘漁港から玄界灘へ。
Giá và giờ ra khơi có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận và đặt chỗ trực tiếp với tàu.
Nguồn:shogyokumaru.wixsite.com/home
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả câu.
Mùa của các loài cá (tham khảo)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | |
| Cá cam Nhật | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá cam vây vàng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá tráp đỏ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá mù làn | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Cá hố | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực ống đỏ (kensaki) | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Mực lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tháng có màu là mùa câu tốt (xu hướng toàn quốc, tùy vùng biển).