Trang chủ / Theo khu vực / Ibaraki

Tàu câu ở Ibaraki

21 tàu · 8 cảng (Kanto)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Kashima 7大洗町 4Kamisu 4Hitachi 3北茨城市 3

Loài cá phổ biến ở Ibaraki

Cá tráp đỏ 18Cá bơn vỉ 18Mực ống giáo 10Cá mú 6Cá nóc 6Cá hồng mắt to (nodoguro) 6Cá mù làn 5Bạch tuộc 4Cá mebaru 4Mực ống Nhật 3Cá tráp mắt vàng 3Cá chai 3Cá hố 3Cá đầu ngựa (amadai) 3Mực maruika 2Cá cam Nhật 2

Theo cách câu

Câu mồi 16Tenya 14Jigging 8Câu đêm 3Câu mồi sống 2Casting 2Biển sâu 2Tai-rubber 2Mồi giả 1SLJ 1

鹿嶋旧港6 tàu

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá tráp đỏTenya

T3, 29/9マダイ 0.3〜2.1kg 0〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá nócCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù lànMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu đêm

T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá nócCá tráp đỏCá mù lànCá mebaruMực ống giáoCâu mồiTenyaJigging

T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá nócCá tráp mắt vàngBạch tuộcCâu mồiCâu mồi sốngTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久慈漁港3 tàu

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá bơn vỉTenya

CN, 4/1010月4日釣果報告

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànMực ống giáoCâu mồi sốngTenyaCâu mồi

CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉTenyaCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.3〜1.1kg 1〜12枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大洗港3 tàu

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá tráp đỏMực ống giáoTenyaCâu mồi

CN, 27/9マダイ 0.3〜1.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá nócCá bơn vỉCá hốBạch tuộcCá chaiCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平潟港3 tàu

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ

T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉTenyaJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá múCá tráp mắt vàngBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港3 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá ngừ vằnCá ngừCá bơn vỉCâu mồiCastingJigging

T3, 29/9アカムツ 25〜32cm 1〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá múCâu mồi

T2, 28/9アカムツ 23〜36cm 2〜8尾、アジ・サバ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大洗漁港1 tàu

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗漁港

Bạch tuộcCá bơn vỉEgingCâu mồi

T3, 29/9タコエギ船 釣果報告あり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港(利根川河口左岸)1 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿島新港1 tàu

Ibaraki Kashima/鹿島新港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócCá chaiMực ống giáoCâu mồiTenya

T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH