Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido

Tàu câu ở Hokkaido

48 tàu · 42 cảng (Hokkaido)

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

積丹町 6Hakodate 5Otaru 4江差町 4斜里町 3Tomakomai 2Kitami 2Muroran 2留萌市 2古平町 2岩内町 2Abashiri 2上ノ国町 2八雲町 1余市 1豊浦町 1木古内町 1Wakkanai 1紋別市 1伊達市 1白老町 1羅臼町 1利尻町 1

Loài cá phổ biến ở Hokkaido

Cá hồi 27Cá bơn 23Cá mú đá (soi) 23Cá cam Nhật 22Cá ngừ 21Mực ống Nhật 20Cá bơn vỉ 19Cá hokke 11Cá tuyết 10Cá tráp đỏ 4Cá mebaru 3Cá dũa (mahi-mahi) 2Cá ainame 2Mực ống giáo 1Cá nóc 1

Theo cách câu

Jigging 25Casting 19Câu mồi 14Mồi giả 10Tai-rubber 3Ika-metal (câu mực) 2SLJ 1Biển sâu 1Câu mồi sống 1

ウトロ港3 tàu

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hồi

T6, 18/9秋鮭

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hồiCá mú đá (soi)Câu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江差港マリーナ3 tàu

Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ

Cá ngừCá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉMực ống NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

函館港2 tàu

留萌港2 tàu

Hokkaido 留萌市/留萌港

Cá bơn vỉCá hokkeCá mú đá (soi)Mực ống giáoJiggingMồi giả

T7, 26/99月26日 秋ヒラメ バケ釣り釣果報告✨

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

上ノ国漁港1 tàu

上ノ国漁港(6〜8月)/苫小牧 勇払マリーナ(9〜10月)1 tàu

住吉漁港1 tàu

余市港1 tàu

Hokkaido 余市郡余市町/余市港

Cá bơn vỉCá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá cam NhậtCâu ngoài khơi

T2, 28/9Cá cam Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

八雲フィッシャリーナ(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting

T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

函館漁港(入舟漁港)1 tàu

函館(津軽海峡)1 tàu

古平港1 tàu

Hokkaido 古平郡古平町/古平港

Cá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtJiggingCastingMồi giả

T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

古平漁港1 tàu

宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)1 tàu

Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)

Cá mú đá (soi)Cá hokkeCá ainameCá mebaruCá tuyếtCá nócCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港 祝津1 tàu

小樽1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽

Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽 勝納埠頭1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)

T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)

Cá bơn vỉCá bơnMồi giảCâu mồi

T4, 23/9令和8年9月23日 ヒラメ!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港

Cá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá bơnCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)

Cá hồiCá hokkeCá bơnCá mú đá (soi)Cá bơn vỉMực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂漁港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂漁港

Cá hồiCá cam NhậtCá bơn

CN, 4/10今日の行動

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港

Cá hồiCá bơn vỉCá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港(時期により変更)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)

Cá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá bơn vỉCá hồiCá mú đá (soi)JiggingCastingMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

木古内漁港1 tàu

来岸漁港1 tàu

来岸漁港(7〜9月)/苫小牧 勇払マリーナ(9月中旬〜)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/来岸漁港(7〜9月)/苫小牧 勇払マリーナ(9月中旬〜)

Cá ngừCá cam NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江差港マリーナ(秋は苫小牧 勇払マリーナ)1 tàu

沓形(利尻島)1 tàu

白老港1 tàu

積丹美国漁港1 tàu

紋別港1 tàu

Hokkaido 紋別市/紋別港

Cá tuyếtCá hokkeCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá bơnCá hồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網走港・日の出(時期により変更)1 tàu

網走港(流氷硝子館付近)1 tàu

Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)

Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

羅臼港・相泊港・松法港1 tàu

Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港

Cá hokkeCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiCá ngừCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

美国港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港

Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧 勇払マリーナ1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧西港1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

豊浦漁港(噴火湾)1 tàu

黄金漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH