Kanagawa 三浦市/三崎港
Cá mù làn biển sâuCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá múCá mù lànBiển sâuCâu mồi
CN, 4/1010月4日(日)の釣果
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港
Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu
CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)CastingBiển sâu
CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù làn biển sâuCá đầu ngựa (amadai)Cá tuyếtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồiTip-run (câu mực)Biển sâuCâu đêm
CN, 4/1010月3日 釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 田辺市/内之浦(新庄町)
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam sọcCá mù lànCá múCâu mồiBiển sâuCâu đêm
CN, 4/10和歌山 白浜 釣り船 遊漁船 船釣り 体験釣り 五目釣り&飲ませ釣り ヒラアジ チダ イ オオスジハタ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/下田港(武ガ浜)
Cá tráp mắt vàngシマアジCá ngừMực ống NhậtBiển sâuCâu mồiMồi giả
CN, 4/10石花海ヤリイカ 20〜45cm 23〜40杯、スルメイカ0〜8杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá mebaruCâu mồiJiggingBiển sâu
T6, 2/1010月2日 釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 銚子市/外川港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá mebaruCá múCá bơn vỉBiển sâuCâu mồi
T4, 30/9犬吠沖 アカムツ 23〜37cm 2〜7匹、アラ・アジ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya
T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎漁港
Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ
T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山港
Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu
T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống đỏ (kensaki)Mực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Tai-rubberTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)Biển sâu
CN, 27/9ティップラン便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日向市/細島商業港
Cá múCá tráp đỏCá hốCá sòng NhậtJiggingTai-rubberCastingBiển sâu
CN, 27/9Cá mú nghệ (kue)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 新潟市北区/南浜港
Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)JiggingTai-rubberCastingBiển sâu
CN, 27/99月27日(日) 粟島
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 宮崎市/宮崎港(港東)
Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberJiggingTenyaCâu mồi
CN, 27/9ディープタイラバ マダイ 船頭3枚ほか五目
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/小網代港
Mực ống NhậtMực ống giáoCá mutsu đenCâu mồiBiển sâu
CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/リアスハーバー宮古
Cá bơn vỉMực ống NhậtCá bơnCá ainameCá tuyếtCâu mồiCâu mồi sốngJiggingMồi giả
T7, 26/9「午前・夜」ヒラメ・イカ釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 下田市/須崎港
Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả
T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 室戸市/室戸岬港
Cá cam sọcCá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá múCá ngừJiggingCâu mồi sốngCastingIka-metal (câu mực)
T4, 23/9室戸岬沖 泳がせでカンパチ 130cm 15kg ほか
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/相川漁港・北浦漁港
Cá tráp đỏCá bơn vỉCá ainameCá bơnCá mebaruCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiCâu đêmBiển sâu
T3, 22/99月22日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 御前崎市/御前崎港
Cá cam NhậtCá múJiggingSLJCastingBiển sâu
T5, 3/9近海 SLJでアカハタ連発
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 賀茂郡東伊豆町/稲取港
Cá tráp mắt vàngCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Biển sâuCâu mồi
T2, 31/8Cá tráp mắt vàng
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり
Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâu
T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Wakayama 東牟婁郡那智勝浦町/浦神
Cá sòng NhậtCá cam sọcCá tráp mắt vàngCá múMực láBiển sâuJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi
CN, 2/11シオ(カンパチ)釣れました
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima 大島郡瀬戸内町/篠川港
Cá cam sọcCá dũa (mahi-mahi)Cá thu (sawara)JiggingCastingCâu mồi sốngTip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港公共マリーナ
Cá múCá bơn vỉCá mù lànCá cam NhậtCá mutsu đenMực ống đỏ (kensaki)JiggingBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/魚瀬漁港
Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống đỏ (kensaki)SLJJiggingBiển sâuIka-metal (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Okinawa 石垣市/登野城漁港
Cá cam sọcCá múMực láグルクンCá ngừタマンCâu mồiTenyaTai-rubberJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kagoshima/種子島
Cá ngừJiggingTip-run (câu mực)SLJCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtCá cam vây vàngCá thu (sawara)Cá hốJiggingCastingSLJTai-rubber
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Miyazaki 日南市南郷町/目井津港
JiggingSLJTai-rubberBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 室戸市/佐喜浜港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenCá đầu ngựa (amadai)Biển sâuSLJJiggingCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/大野港・金石港
Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá cam NhậtCá tráp đỏCá mebaruCá tuyếtIka-metal (câu mực)JiggingTai-rubberOtoshikomi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống NhậtCá bò daCá mebaruJiggingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/清水港
Cá tráp đỏCá mutsu đenCá tráp mắt vàngTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Biển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/四倉漁港
Cá mebaruCá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)
Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 山武郡九十九里町/片貝漁港
Cá tráp mắt vàngCá múBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá bơn vỉCá cam NhậtCá vượcCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingBiển sâuCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 熱海市/網代港
Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tokushima 海部郡美波町/日和佐港
Cá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá múCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenJiggingCâu mồi sốngBiển sâuCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita Akita/秋田港(秋田運河内の船だまり)
Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá ainameCá mebaruCá đụcCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 男鹿市/北浦漁港
Cá tráp đỏCá ainameCá đụcBạch tuộcMực láCá bơn vỉTai-rubberEgingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 北茨城市/平潟港
Cá múCá tráp mắt vàngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/小名浜港
Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 香南市/赤岡港
Cá sòng NhậtCá thu Nhật (saba)Mực ống NhậtMực láCá múCá mù làn biển sâuCâu mồiBiển sâuCâu đêmJigging
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 伊東市/宇佐美港
Cá tráp mắt vàngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 輪島市/輪島港
Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngCá ngừCá múJiggingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 鳥羽市/石鏡港
Cá cam NhậtCá cam NhậtCá hốCá thu (sawara)Cá tráp đỏJiggingCastingBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Akita 能代市/能代港(能代市大森山)
Cá bơn vỉCá mebaruCá tuyếtCá tráp đỏCá cam NhậtCá ngừCâu mồiTai-rubberJiggingCasting
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate Miyako/宮古港(リアスハーバー宮古隣接)
Cá bơnCá ainameCá bơn vỉCá mebaruMực ống NhậtCá tuyếtCâu mồiJiggingCâu mồi sốngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Mie 熊野市/遊木漁港/磯崎町
Cá ngừCá múCastingCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 賀茂郡南伊豆町/手石港
Cá tráp mắt vàngCá ngừCá cam sọcCá cam NhậtCá cam vây vàngJiggingCastingCâu mồi sốngBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 南房総市/小浦漁港
Cá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuCá mutsu đenCá cam NhậtCâu mồiBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/四倉漁港
Cá bơn vỉCá hồng mắt to (nodoguro)Mực ống NhậtCâu mồiJiggingTai-rubberBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kochi 安芸市/安芸漁港(港町)
Cá tráp mắt vàngCâu mồiMồi giảSLJBiển sâu
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH