Trang chủ / Theo khu vực / Câu mồi dụ

Tàu Câu mồi dụ toàn Nhật Bản

80 tàu

Xem trên bản đồ

Theo tỉnh

Miyagi 1Yamagata 1Fukushima 1Chiba 14Tokyo 4Kanagawa 35Niigata 5Fukui 5Shizuoka 12Aichi 1Yamaguchi 1

Shizuoka 静岡市清水区/由比港

Cá hốMực ống NhậtMực ống giáoCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 5/10予定 ヤリイカ好調!サイズいいです

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T2, 5/1010月4日延長便ディープタイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(猫実)

Cá sòng NhậtCá hốCá đụcBạch tuộcCá bò daCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ 60〜105cm 2〜8本(走水)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànCá mebaruCá nócTenyaCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10トップ4枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá ngừ vằnCá ngừCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp mắt vàngCá mutsu đenCá bò daCâu mồi dụCâu mồiBiển sâu

CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/間口港(剣崎)

Mực láCá cam NhậtMực ống NhậtTip-run (câu mực)Câu mồi dụ

CN, 4/1010月4日(日) 晴れ 水温18.4度 薄濁り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 勝浦市/川津港

Cá sạo Nhật (isaki)Mực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10Mực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

CN, 4/10アジ 21〜42cm 15〜86匹、タチウオ 60〜123cm 0〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCâu mồi dụTenyaCâu mồi sống

CN, 4/10コマセ五目釣果10/4

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)

Cá tráp đỏCá ngừ vằnCá ngừCá hốMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá sạo Nhật (isaki)シマアジCá múCá bơn vỉCá tráp đỏCâu mồi dụCâu mồi sốngTenya

CN, 4/1010月4日(日曜日)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá hốCá thu (sawara)Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ テンビン70〜103cm 2〜16匹、ルアー70〜102cm 6〜12匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 川崎市川崎区/川崎

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCastingCâu mồi dụ

CN, 4/10タチウオ(エサ) 65〜115cm 3〜27本(2隻)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụ

CN, 4/10デカカツオ釣り上げたが^_^

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá nócBạch tuộcCá tráp đỏCá sòng NhậtTenyaTai-rubberCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/104日。極旨ショウサイフグの釣果‼︎

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 4/1010/4(日)シロギス

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá nócCá thu (sawara)Câu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 4/10タチウオ 65〜105cm 3〜20本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Miyagi 塩竈市/塩釜港

Cá bơn vỉCá sòng NhậtCá bơnCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồi dụJiggingTai-rubberCâu mồi sống

T7, 3/10ヒラメ 36〜60cm 4〜20枚、カサゴ、マダイ57cm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá hốBạch tuộcCá sòng NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụTai-rubberMồi giảCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 65〜122cm 6〜21本、コマセマダイ 0〜1枚 最大4.1kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/羽田

Cá sòng NhậtCá đụcCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 60〜104cm 1〜16本、良型混じりで一日順調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久里浜港

Cá cam NhậtCá hốCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T7, 3/10タチウオ 70〜110cm 天秤3〜26本、アジ 23〜38cm 0〜7尾、ワラサ 2.8〜3.8kg 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Câu mồiCâu mồi dụ

T7, 3/10カワハギ 15〜29cm 1〜23枚 竹岡沖の浅場中心

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代漁港

Cá ngừCâu mồi dụCâu mồi sốngCâu mồi

T7, 3/10泳がせマグロ船 東沖 キハダ34.56kg 0〜1匹、シイラ多く苦戦

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 足柄下郡湯河原町/福浦港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụ

T7, 3/10本カツオ 2.5〜8kg 0〜2匹 相模湾、最高7人同時ヒット

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/保田港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá mù làn biển sâuMực ống giáoCâu mồi sốngCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10Cá tráp đỏ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoCá mebaruCâu mồi sốngTenyaSLJTai-rubber

T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 旭市/飯岡港

Cá bơn vỉCá mù làn biển sâuCá múMực ống giáoMực ống NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Câu mồi sốngCâu mồiCâu mồi dụ

T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 藤沢市/片瀬漁港

Cá đụcCá ngừCá ngừ vằnMực ống NhậtCá cam sọcCâu mồiMồi giảCâu mồi dụ

T6, 2/10江ノ島沖 アマダイ 22〜38cm 0〜6匹、オニカサゴ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/小柴港

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T6, 2/10タチウオ 65〜92cm 8〜27本 港前〜走水沖20〜50m

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnCá cam NhậtシマアジCâu mồi dụ

T5, 1/10ギガカツオ連発で、痛烈過ぎる引きを堪能!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Cá đụcCá sòng NhậtCá hốCâu mồiCâu mồi dụ

T4, 30/9LTアジ 22〜30cm 12〜75尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Aichi 知多郡南知多町/豊浜港

Cá hốCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Bạch tuộcTenyaCâu mồiCâu mồi dụJigging

T4, 30/9伊良湖 大型〜特大タチウオ好調、中アジ・大アジ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/99月30日 午前便 鷹巣沖

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 小田原市/早川港

Cá ngừCá ngừ vằnCá cam sọcCá cam NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9小田原沖 カンパチ 30〜40cm 20〜50匹、イナダ 0〜7本、マダイ・ヒラメ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 大田区/平和島

Cá sòng NhậtCá đụcCá mù lànCá bốngCâu mồi dụCâu mồi

T4, 30/9富津 LTショートアジ 16〜28cm 50〜80匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景

Mực ống NhậtCá tráp đỏCá chaiCá hốCá sòng NhậtBạch tuộcTenyaCâu mồi dụCâu mồi

T3, 29/9テンヤタチウオ 65〜126cm 8〜29本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢漁港

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9半日LTアジ アタリ頻発で好調(シロギス船は人数不足で不成立)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtMực maruikaCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCá ngừ vằnCâu mồi dụ

T3, 29/9ワラサ 3〜3.5kg 0〜1匹/イナダ 1.1〜1.8kg 4〜8匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎漁港

Cá tráp mắt vàngCá sạo Nhật (isaki)Mực ống NhậtCá múCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụ

T3, 29/9白浜沖 スルメイカ 朝からポツポツ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá cam NhậtCá cam NhậtCá tráp đỏCâu mồi dụ

T3, 29/9イナダ 1〜1.5kg 0〜4匹/ワラサ 3kg 1匹/マダイ 0.6〜1.5kg 0〜2匹(剣崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山港

Mực ống NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá mutsu đenCâu mồi dụCâu đêmBiển sâu

T3, 29/9スルメイカ 30〜42cm 7〜42杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Mực ống giáoMực ống NhậtCá tráp đỏCá bò daMực láCá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồiTip-run (câu mực)

T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá nócCá đầu ngựa (amadai)Cá ngừ vằnCá ngừCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.8〜3.0kg 0〜3枚/LT五目 アジ 26〜34cm 0〜17枚(茅ヶ崎沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市金沢区/金沢八景 平潟湾

Cá sòng NhậtCá hốCâu mồi dụCâu mồi

T2, 28/9アジ 18〜25cm 19〜37匹/タチウオ 65〜105cm 1〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 平塚市/平塚港

Cá cam NhậtCá cam sọcCá cam NhậtCá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá ngừCâu mồi dụJiggingOtoshikomi

T2, 28/9イナダ五目 イナダ 40〜50cm 0〜14本/カンパチ 35〜42cm 0〜15本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 平塚市/平塚漁港

Cá cam sọcCá cam NhậtCá tráp đenCâu mồi dụ

T2, 28/9カンパチ 35〜43cm 1〜12匹、クロダイ 0.6〜1kg 0〜2匹(平塚沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦市/松輪江奈港

Cá cam NhậtCâu mồi dụ

T2, 28/9ワラサ 3〜4kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 江東区/深川(木場)

Cá hốCá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá chaiCá vượcCá mù lànJiggingCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

T2, 28/9タチウオ 70〜110cm 0〜16匹/サワラ 55〜86cm 0〜4匹/マアジ 18〜31cm 6〜65匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港

Cá bò daCá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi sốngCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 15〜27cm 3〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港(夫婦橋)

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T2, 28/9カワハギ 0〜13枚/アマダイ 0〜2本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 三浦郡葉山町/葉山鐙摺港

Cá sòng NhậtCá ngừCá ngừ vằnCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá tráp mắt vàngCâu mồi dụCâu mồi

CN, 27/9アジ 25〜40cm 6〜40匹、ヒラメ 6.1kg(三戸浜沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá sòng NhậtCá mebaruCá cam NhậtMực láJiggingTip-run (câu mực)Câu mồi dụCâu đêm

CN, 27/9Tip-run (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba いすみ市/大原港

Cá tráp đỏCá bơn vỉCá tráp đỏCá sạo Nhật (isaki)Cá nócMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 逗子市/小坪港

Cá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá ngừ vằnCá cam NhậtCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

CN, 27/9貸切 イナダ〜アマダイ五目 アマダイ 25〜37cm 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/長井港

Mực ống NhậtMực ống giáoCá ngừ vằnCá ngừCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/久比里港

Cá bò daCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtMực maruikaCá đụcCâu mồiCâu mồi dụ

CN, 27/9アマダイ 25〜40cm 1〜6匹(保田沖〜富浦沖)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港

Cá thu (sawara)Cá mebaruCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đụcMồi giảCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/鷹巣漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiCâu đêm

T7, 26/99月26日半夜便

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 伊東市/宇佐美港

シマアジCâu mồi dụCâu mồi sốngMồi giả

T7, 26/9新島ウラ オナガ2kg前後・アオダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Tokyo 品川区/品川

Cá đụcCá sòng NhậtCâu mồiCâu mồi dụ

T7, 26/9シロギス 13〜23cm 0〜78匹(木更津)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 下田市/須崎港

Cá tráp mắt vàngMực ống NhậtCá ngừメダイシマアジBiển sâuCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

T6, 25/9地キンメ 0.8〜1.6kg 9〜18匹(新島 水深320〜470m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/佐島漁港

Cá sạo Nhật (isaki)Cá tráp đỏCá bò daCá cam sọcCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/9イサキ 18〜30cm 5〜34匹/カンパチ 25〜43cm 0〜6匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 御前崎市/御前崎港

Cá tráp đỏMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

T5, 24/99月25日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 丹生郡越前町/越前港

Mực ống đỏ (kensaki)Mực láCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtIka-metal (câu mực)Tip-run (câu mực)Tai-rubberOtoshikomi

T7, 12/9イカメタル釣行

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横浜市中区/新山下

Cá sòng NhậtCá đụcCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Yamaguchi 下関市/下関漁港

Cá cam vây vàngCá bơn vỉCá mú nghệ (kue)Cá sòng NhậtCá sạo Nhật (isaki)Cá mù lànOtoshikomiCâu mồi sốngJiggingTai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 三方上中郡若狭町/世久見漁港

Cá đụcCá mebaruCá tráp đỏCá sòng NhậtMực láCâu mồiCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 沼津市/内浦港

Cá tráp đỏCâu mồi dụ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 熱海市/網代港

Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mutsu đenメダイCâu mồi dụBiển sâuCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港

Cá tráp đỏCá ngừCá ngừ vằnMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 伊東市/伊東港

Cá mutsu đenMồi giảCâu mồi dụCâu đêm

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 富津市/上総湊港

Cá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá bò daBạch tuộcCá hốCâu mồi dụCâu mồiEging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtMực ống giáoMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Kanagawa 横須賀市/走水港

Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Shizuoka 静岡市清水区/清水港(袖師町)

Cá tráp đỏCá hốCá cam NhậtCá đụcCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtCâu mồi dụCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Chiba 浦安市/浦安(境川)

Cá sòng NhậtCá nócCá hốCá đụcCá bò daCá bốngCâu mồiCâu mồi dụMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukui 福井市/白浜漁港(国見)

Cá cam vây vàngCá tráp đỏCá cam NhậtCá cam NhậtMực ống NhậtCâu mồi dụCâu mồiJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH