Trang chủ / Theo khu vực / Ehime / Cá tráp đỏ

Tàu câu Cá tráp đỏ ở Ehime

14 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

宇和島市 7松山市 5今治市 1新居浜市 1

Theo cách câu

Tai-rubber 13Jigging 10Ika-metal (câu mực) 10Tenya 7SLJ 4Tip-run (câu mực) 4Câu mồi 3Câu mồi sống 3Câu đêm 2Otoshikomi 1Mồi giả 1

三津浜港2 tàu

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá hốCá múCá mebaruCá bò daTai-rubberJiggingTenyaTip-run (câu mực)

T4, 23/9太刀魚、ティップラン募集開始

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ehime 松山市/三津浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtJiggingTai-rubberMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

今治港第3桟橋(東側)1 tàu

Ehime 今治市/今治港第3桟橋(東側)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá múCá hốCá mebaruCá bò daTenyaJiggingTai-rubber

T7, 3/10タチウオ〜ティップラン

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北吉田港(冬季は高浜駅前)1 tàu

Ehime 松山市/北吉田港(冬季は高浜駅前)

Cá sòng NhậtCá mebaruCá hốCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtIka-metal (câu mực)Tai-rubberTip-run (câu mực)

CN, 9/8イカメタル好調 平均30〜100杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

吉田町 南君1 tàu

Ehime 宇和島市/吉田町 南君

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá tráp đỏCá mù lànCá cam NhậtTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

T7, 25/7ケンサキイカ(イカメタル)〜45cm 150杯

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

吉田町 奥浦船間漁港1 tàu

Ehime 宇和島市/吉田町 奥浦船間漁港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mù lànTenyaTai-rubberSLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

和気漁港1 tàu

Ehime 松山市/和気漁港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtMực ống đỏ (kensaki)Bạch tuộcCá hốTai-rubberJiggingTip-run (câu mực)Ika-metal (câu mực)

CN, 27/9大アジ 40cmまで 多い人15本程、ハマチ混じり

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

垣生漁港1 tàu

Ehime 新居浜市/垣生漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtTai-rubberTenyaJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島

Cá hốMực láCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Câu đêmTip-run (câu mực)SLJIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島新内港1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島新内港

Cá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá múCá cam NhậtTenyaSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宇和島港1 tàu

Ehime 宇和島市/宇和島港

Cá hốCá sòng NhậtBạch tuộcCá bơn vỉCá tráp đỏCá cam NhậtCâu mồiIka-metal (câu mực)

T5, 1/10豊後水道 タチウオ 竿頭40本(F3〜F6)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)1 tàu

Ehime 宇和島市・松山市/岩松港(宇和島市津島町)/三津浜港(松山市)

Mực ống đỏ (kensaki)Cá tráp đỏCá hốCá mù lànCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)

T4, 30/9豊後水道 タチウオ 好調

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

津島町 嵐港1 tàu

Ehime 宇和島市/津島町 嵐港

Mực ống đỏ (kensaki)Cá hốCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá múCá cam NhậtJiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)Câu mồi sống

T3, 4/2白甘鯛 2.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

高浜港(松山)/宇和海営業所1 tàu

Ehime 松山市・宇和島市/高浜港(松山)/宇和海営業所

Cá tráp đỏCá bò daCá sòng NhậtBạch tuộcCá mebaruMực láTai-rubberJiggingSLJIka-metal (câu mực)

T4, 30/9アオリイカ 強風の中でも好調、連日出船中

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH