Trang chủ / Theo khu vực / Ibaraki / Cá tráp đỏ

Tàu câu Cá tráp đỏ ở Ibaraki

16 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Kashima 7Hitachi 3Kamisu 2大洗町 2北茨城市 2

Theo cách câu

Tenya 14Câu mồi 12Jigging 7Câu đêm 3Câu mồi sống 2Tai-rubber 2Mồi giả 1Biển sâu 1Casting 1SLJ 1

鹿嶋旧港6 tàu

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócBạch tuộcMực ống NhậtCâu mồiTenyaMồi giảCâu đêm

CN, 4/10マダコ船始動 0.2〜1.1kg 0〜11匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá bò daCá tráp đỏCá cam NhậtMực ống NhậtMực maruikaCâu mồiJiggingCâu đêm

CN, 4/10マダコ開幕 0.3〜1.5kg 0〜13杯(鹿島〜大洗沖25m前後)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá tráp đỏTenya

T3, 29/9マダイ 0.3〜2.1kg 0〜7匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá nócCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mù lànMực ống giáoTenyaCâu mồiCâu đêm

T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá nócCá tráp đỏCá mù lànCá mebaruMực ống giáoCâu mồiTenyaJigging

T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港

Cá bơn vỉCá tráp đỏMực ống giáoCá nócCá tráp mắt vàngBạch tuộcCâu mồiCâu mồi sốngTenya

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

久慈漁港3 tàu

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá bơn vỉTenya

CN, 4/1010月4日釣果報告

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá mebaruCá mù lànMực ống giáoCâu mồi sốngTenyaCâu mồi

CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki Hitachi/久慈漁港

Cá tráp đỏCá hốCá bơn vỉTenyaCâu mồi

T2, 28/9マダイ 0.3〜1.1kg 1〜12枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

大洗港2 tàu

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá bơn vỉCá bơnCá mebaruCá tráp đỏMực ống giáoCá sòng NhậtCâu mồiJiggingCasting

CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港

Cá tráp đỏMực ống giáoTenyaCâu mồi

CN, 27/9マダイ 0.3〜1.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

平潟港2 tàu

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)TenyaTai-rubberJiggingSLJ

T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Ibaraki 北茨城市/平潟港

Cá tráp đỏCá bơn vỉTenyaJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港1 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá bơn vỉMực ống giáoCá đầu ngựa (amadai)Cá tráp đỏCá mebaruCâu mồiTenyaTai-rubberJigging

CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

波崎港(利根川河口左岸)1 tàu

Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá múCá bơn vỉCá mù làn biển sâuMực ống giáoCá tráp đỏBiển sâuCâu mồiJiggingTenya

T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鹿島新港1 tàu

Ibaraki Kashima/鹿島新港

Cá bơn vỉCá tráp đỏCá tráp đỏCá nócCá chaiMực ống giáoCâu mồiTenya

T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH