Trang chủ / Theo khu vực / Niigata / Cá cam Nhật

Tàu câu Cá cam Nhật ở Niigata

13 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

聖籠町 4新潟市 3長岡市 3村上市 2上越市 1

Theo cách câu

Tai-rubber 10Jigging 10Câu đêm 7Casting 6Câu mồi dụ 5Câu mồi 4Tip-run (câu mực) 4Biển sâu 2Ika-metal (câu mực) 2SLJ 1Tenya 1Mồi giả 1

寺泊港3 tàu

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏMực láCá mebaruCá sòng NhậtCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberTenyaTip-run (câu mực)

T7, 3/10タイラバ マダイ1〜2kg 船中3枚、アマダイ、レンコダイ、午後はワラサ4.2kg

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá sòng NhậtCá cam NhậtCá bò daCá thu Nhật (saba)Cá đầu ngựa (amadai)Câu mồi dụTai-rubberJiggingCâu mồi

T4, 30/99月30日延長便コマセマダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 長岡市/寺泊港

Cá tráp đỏCá múCá mù lànCá cam NhậtCá sòng NhậtMực láCâu mồi dụTai-rubberTip-run (câu mực)Câu đêm

T4, 30/9マダイ 0.5〜1.5kg 船中9枚、アジ・サバ多数、レンコダイ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

南浜港2 tàu

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá hốCá tuyếtCá hồng mắt to (nodoguro)JiggingTai-rubberCastingBiển sâu

CN, 27/99月27日(日) 粟島

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 新潟市北区/南浜港

Cá thu (sawara)Cá sòng NhậtCá tráp đỏCá cam NhậtCá tuyếtMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Câu mồi

T2, 14/9サワラ便 13日 船中11本

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新潟東港2 tàu

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá sòng NhậtCá hồng mắt to (nodoguro)Cá mebaruCá cam NhậtCâu mồi dụTai-rubberJiggingCasting

CN, 4/10鯛紅丸【コマセマダイ】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港

Cá hồng mắt to (nodoguro)Cá cam NhậtCá tráp đỏCá cam vây vàngJigging

T2, 21/92026.9月17日

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

名立港1 tàu

Niigata 上越市名立区/名立港

Cá tráp đỏMực láCá cam NhậtJiggingTai-rubberTip-run (câu mực)Casting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

寝屋漁港1 tàu

Niigata 村上市/寝屋漁港

Cá tráp đỏCá đầu ngựa (amadai)Cá cam NhậtCá sòng NhậtMực ống đỏ (kensaki)Cá ngừTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)Casting

T3, 8/9新潟・日本海の釣り船遠征|粟島タイラバと瀬波温泉1泊2日ガイド

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

新潟東港・網代漁港1 tàu

Niigata 北蒲原郡聖籠町/新潟東港・網代漁港

Cá thu (sawara)Cá mebaruCá tráp đỏCá cam NhậtCá sòng NhậtCá đụcMồi giảCâu mồi dụCâu mồi

T7, 26/9オキメバル 23〜33cm 40〜60匹/サワラ 2.0〜3.5kg 0〜3匹

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

村上市瀬波(村上マリーナ)1 tàu

Niigata 村上市/村上市瀬波(村上マリーナ)

Mực láCá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏJiggingCastingSLJEging

CN, 4/10沙霧丸 釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網代浜小型船舶船溜まり1 tàu

Niigata 北蒲原郡聖籠町/網代浜小型船舶船溜まり

Cá ngừCá cam vây vàngCá cam NhậtCá thu (sawara)Cá tráp đỏCá hồng mắt to (nodoguro)CastingJiggingTai-rubberBiển sâu

T7, 2/5近海五目 ジギング&タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

間瀬港1 tàu

Niigata 新潟市西蒲区/間瀬港

Cá tráp đỏCá tuyếtMực láMực ống NhậtCá cam NhậtTai-rubberJiggingCâu đêmCâu mồi

CN, 4/102026年 10月4日 タイラバ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH