Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido / Mực ống Nhật

Tàu câu Mực ống Nhật ở Hokkaido

20 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

積丹町 3Tomakomai 2Otaru 2岩内町 2Hakodate 2豊浦町 1Muroran 1余市 1Kitami 1古平町 1江差町 1Abashiri 1羅臼町 1利尻町 1

Theo cách câu

Jigging 10Câu mồi 8Casting 7Mồi giả 6Ika-metal (câu mực) 2Biển sâu 1Câu mồi sống 1

住吉漁港1 tàu

余市港1 tàu

Hokkaido 余市郡余市町/余市港

Cá bơn vỉCá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá cam NhậtCâu ngoài khơi

T2, 28/9Cá cam Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

函館漁港(入舟漁港)1 tàu

古平港1 tàu

Hokkaido 古平郡古平町/古平港

Cá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtJiggingCastingMồi giả

T4, 9/9【積丹ブリ】なぜ今ブレードジギングなのか?〜マイクロベイト攻略と実釣で見えた課題〜

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽 勝納埠頭1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)

T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港

Cá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá bơnCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)

Cá hồiCá hokkeCá bơnCá mú đá (soi)Cá bơn vỉMực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港

Cá hồiCá bơn vỉCá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港(時期により変更)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)

Cá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá bơn vỉCá hồiCá mú đá (soi)JiggingCastingMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

江差港マリーナ1 tàu

Hokkaido 檜山郡江差町/江差港マリーナ

Cá ngừCá tráp đỏCá cam NhậtCá bơn vỉMực ống NhậtCastingJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

沓形(利尻島)1 tàu

網走港(流氷硝子館付近)1 tàu

Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)

Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

羅臼港・相泊港・松法港1 tàu

Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港

Cá hokkeCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiCá ngừCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

美国港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港

Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧 勇払マリーナ1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧西港1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

豊浦漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 虻田郡豊浦町/豊浦漁港(噴火湾)

Cá bơn vỉMực ống NhậtMồi giả

T2, 5/10シケ後週末!うん、まぁヒラメ釣りです

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH