Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido / Cá hồi

Tàu câu Cá hồi ở Hokkaido

20 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

積丹町 4斜里町 3Kitami 2Hakodate 2Tomakomai 1Muroran 1余市 1紋別市 1岩内町 1伊達市 1白老町 1羅臼町 1留萌市 1

Theo cách câu

Jigging 11Casting 8Câu mồi 6Mồi giả 3Ika-metal (câu mực) 1Câu mồi sống 1

ウトロ港3 tàu

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hồi

T6, 18/9秋鮭

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hồiCá mú đá (soi)Câu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

住吉漁港1 tàu

余市港1 tàu

Hokkaido 余市郡余市町/余市港

Cá bơn vỉCá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá cam NhậtCâu ngoài khơi

T2, 28/9Cá cam Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

函館漁港(入舟漁港)1 tàu

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)

Cá hồiCá hokkeCá bơnCá mú đá (soi)Cá bơn vỉMực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂漁港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂漁港

Cá hồiCá cam NhậtCá bơn

CN, 4/10今日の行動

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港

Cá hồiCá bơn vỉCá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

幌武意漁港(時期により変更)1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/幌武意漁港(時期により変更)

Cá cam NhậtCá ngừMực ống NhậtCá bơn vỉCá hồiCá mú đá (soi)JiggingCastingMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

来岸漁港1 tàu

留萌港1 tàu

白老港1 tàu

紋別港1 tàu

Hokkaido 紋別市/紋別港

Cá tuyếtCá hokkeCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá bơnCá hồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

羅臼港・相泊港・松法港1 tàu

Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港

Cá hokkeCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiCá ngừCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

美国港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港

Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧西港1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黄金漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH