Trang chủ / Theo khu vực / Fukuoka / Mực ống đỏ (kensaki)

Tàu câu Mực ống đỏ (kensaki) ở Fukuoka

14 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

福岡市 5北九州市 4糸島市 2宗像市 2福津市 1

Theo cách câu

Jigging 14Ika-metal (câu mực) 14Tai-rubber 13SLJ 10Casting 7Tenya 6Otoshikomi 5Câu mồi sống 3Câu đêm 2Câu mồi 2Tip-run (câu mực) 1Mồi giả 1

奈多漁港2 tàu

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá ngừ vằnCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingSLJCasting

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

Fukuoka 福岡市東区/奈多漁港

Cá ngừCá cam vây vàngCá hốCá tráp đỏCá bơn vỉCá chaiJiggingCastingIka-metal (câu mực)Tai-rubber

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

加布里漁港1 tàu

Fukuoka 糸島市/加布里漁港

Cá cam vây vàngCá tráp đỏMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingCastingIka-metal (câu mực)

T6, 2/10達喜丸 糸島 遊漁船 ティップラン アオリイカ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北九州(玄界灘・響灘)1 tàu

Fukuoka 北九州市/北九州(玄界灘・響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)JiggingSLJTai-rubberIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

北九州(響灘)1 tàu

Fukuoka 北九州市/北九州(響灘)

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá đụcMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberIka-metal (câu mực)SLJ

CN, 13/9ライトジギング

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

姪浜漁港1 tàu

Fukuoka 福岡市西区/姪浜漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá đầu ngựa (amadai)Cá bơn vỉCá chaiTai-rubberSLJJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 27/9SLJ&タイラバ マダイ、アマダイ5連発、アコウ、カサゴ、ネリゴ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岐志漁港1 tàu

Fukuoka 糸島市/岐志漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Cá sòng NhậtJiggingTai-rubberTenyaCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

弘漁港(志賀島)1 tàu

Fukuoka 福岡市東区/弘漁港(志賀島)

Cá cam NhậtCá cam vây vàngCá tráp đỏCá mù lànCá hốMực ống đỏ (kensaki)JiggingTai-rubberTenyaSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

松ヶ島漁港1 tàu

Fukuoka 北九州市八幡東区/松ヶ島漁港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngMực ống đỏ (kensaki)Mực láSLJTai-rubberJiggingIka-metal (câu mực)

CN, 4/102026.10.3 1日便 タイラバSLJ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

津屋崎漁港1 tàu

Fukuoka 福津市/津屋崎漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá bơn vỉCá hốMực ống đỏ (kensaki)Tai-rubberJiggingTenyaIka-metal (câu mực)

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

神湊港1 tàu

Fukuoka 宗像市/神湊港

Cá cam vây vàngCá cam NhậtCá tráp đỏCá bơn vỉCá sạo Nhật (isaki)Mực ống đỏ (kensaki)JiggingCastingTai-rubberCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

箱崎漁港1 tàu

Fukuoka 福岡市東区/箱崎漁港

Cá cam vây vàngCá hốCá sạo Nhật (isaki)Mực láMực ống đỏ (kensaki)Cá đụcJiggingCastingSLJTenya

CN, 4/102026/10/4【ジギングの釣果】

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

鐘崎漁港1 tàu

Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港

Cá tráp đỏCá cam vây vàngCá cam NhậtCá múMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiTenyaCâu mồi sốngJigging

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

高浜港1 tàu

Fukuoka 北九州市小倉北区/高浜港

Cá tráp đỏCá cam NhậtCá cam vây vàngCá mù lànMực ống đỏ (kensaki)OtoshikomiCâu mồi sốngTai-rubberJigging

T2, 14/9Otoshikomi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH