Trang chủ / Theo khu vực / Hokkaido / Cá bơn

Tàu câu Cá bơn ở Hokkaido

23 tàu

Xem trên bản đồ

Theo thành phố / thị trấn

Otaru 4Tomakomai 2Kitami 2Muroran 2岩内町 2八雲町 1余市 1Wakkanai 1紋別市 1伊達市 1Abashiri 1積丹町 1斜里町 1Hakodate 1羅臼町 1利尻町 1

Theo cách câu

Câu mồi 14Jigging 10Casting 5Mồi giả 5Ika-metal (câu mực) 2SLJ 1Biển sâu 1Câu mồi sống 1

ウトロ港1 tàu

Hokkaido 斜里郡斜里町/ウトロ港

Cá hokkeCá hồiCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá dũa (mahi-mahi)JiggingCastingCâu mồi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

住吉漁港1 tàu

余市港1 tàu

Hokkaido 余市郡余市町/余市港

Cá bơn vỉCá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá cam NhậtCâu ngoài khơi

T2, 28/9Cá cam Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

八雲フィッシャリーナ(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 二海郡八雲町/八雲フィッシャリーナ(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCâu mồiJiggingCasting

T4, 30/9ヒラメ 最大74cm、50〜60cmを20枚超えの人も

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)1 tàu

Hokkaido Wakkanai/宗谷岬(てっぺんドーム防波堤に係留)

Cá mú đá (soi)Cá hokkeCá ainameCá mebaruCá tuyếtCá nócCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港1 tàu

Hokkaido Muroran/室蘭港

Cá bơn vỉCá cam NhậtCá bơnCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiJiggingMồi giảCâu mồi

T4, 30/99/30(水)イカ釣り

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

室蘭港 祝津1 tàu

小樽1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽

Cá mú đá (soi)Cá bơn vỉCá bơnCá cam NhậtCá ngừJiggingCastingSLJMồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽 勝納埠頭1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽 勝納埠頭

Cá bơnCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)

T3, 29/99/26 ヒラメ釣り釣果

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港

Cá bơnCá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCâu mồiCâu ngoài khơi

T7, 26/9ヒラメ 68cm頭に船中50枚、竿頭9枚

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)1 tàu

Hokkaido Otaru/小樽港 北浜地区運河護岸(Otaru 漁協地方卸売市場前)

Cá bơn vỉCá bơnMồi giảCâu mồi

T4, 23/9令和8年9月23日 ヒラメ!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港

Cá bơn vỉCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá bơnCâu mồiCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)1 tàu

Hokkaido 岩内郡岩内町/岩内港(5〜6月)/小樽(6〜8月)/室蘭(9〜5月)

Cá hồiCá hokkeCá bơnCá mú đá (soi)Cá bơn vỉMực ống Nhật

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂港・網走港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂港・網走港

Cá ngừCá cam NhậtCá hồiCá hồiCá bơnCá tuyếtJiggingCastingCâu mồi

T2, 28/9五目

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

常呂漁港1 tàu

Hokkaido Kitami/常呂漁港

Cá hồiCá cam NhậtCá bơn

CN, 4/10今日の行動

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

沓形(利尻島)1 tàu

紋別港1 tàu

Hokkaido 紋別市/紋別港

Cá tuyếtCá hokkeCá mú đá (soi)Cá cam NhậtCá bơnCá hồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

網走港(流氷硝子館付近)1 tàu

Hokkaido Abashiri/網走港(流氷硝子館付近)

Cá bơnMực ống NhậtCâu mồiBiển sâu

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

羅臼港・相泊港・松法港1 tàu

Hokkaido 目梨郡羅臼町/羅臼港・相泊港・松法港

Cá hokkeCá tuyếtCá mú đá (soi)Cá hồiCá hồiCá ngừCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

美国港1 tàu

Hokkaido 積丹郡積丹町/美国港

Cá hồiCá cam NhậtCá ngừCá bơn vỉMực ống NhậtCá mú đá (soi)JiggingCastingIka-metal (câu mực)Mồi giả

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧 勇払マリーナ1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧 勇払マリーナ

Cá bơn vỉCá cam NhậtMực ống NhậtCá bơnCá mú đá (soi)JiggingIka-metal (câu mực)Câu mồiMồi giả

T2, 28/99月28日南東強風です!

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

苫小牧西港1 tàu

Hokkaido Tomakomai/苫小牧西港

Cá bơnCá mú đá (soi)Mực ống NhậtCá hồiCá tuyếtCâu mồiCâu ngoài khơi

CN, 4/10イカ 20〜50杯、凪は良いが食いは厳しめ

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH

黄金漁港(噴火湾)1 tàu

Hokkaido 伊達市/黄金漁港(噴火湾)

Cá bơnCá bơn vỉCá thu Nhật (saba)Cá cam NhậtCá hồiCá hồiCâu mồiJiggingCâu ngoài khơi

Đã xác minh trên trang chính thức / MXH